first of may

first of may

A family enjoys a picnic on the First of May.

Định nghĩa

Cụm danh từ: Ngày mùng một tháng Năm, một ngày lễ được tổ chứcnhiều quốc gia để chào mừng mùa xuân đến; được tổ chức ở Nga các nước liên quan để tôn vinh người lao động. Cụm từ này thường được viết hoa có thể đi kèm mạo từ "the".

dụ sử dụng
  • (Ở nhiều quốc gia, ngày mùng một tháng Năm được tổ chức như một lễ hội mùa xuân.)
  • (Ngày mùng một tháng Năm ngày nghỉ lễ ở Nga, tôn vinh lao động người lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the first of May": dùng để chỉ ngày cụ thể trong lịch, thường kết hợp với các hoạt động lễ hội hoặc chính trị.
    • The parade on the first of May drew thousands of participants. (Cuộc diễu hành vào ngày mùng một tháng Năm đã thu hút hàng nghìn người tham gia.)
Biến thể từ gần giống
  • May Day (cụm danh từ): tên gọi phổ biến khác cho ngày mùng một tháng Năm, đặc biệt trong bối cảnh lễ hội mùa xuân hoặc ngày Quốc tế Lao động.
    • May Day is celebrated with flowers and dancing in many European countries. (Ngày Quốc tế Lao động được tổ chức với hoa khiêu vũnhiều quốc gia châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • International Workers' Day: Ngày Quốc tế Lao động, nhấn mạnh khía cạnh tôn vinh người lao động.
  • Labour Day: Ngày Lao động, tương tự nhưng thường dùngcác nước nói tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến cụm từ này.

Thành ngữ liên quan
  • "first of May": không thành ngữ riêng, nhưng thường xuất hiện trong các cụm từ chỉ ngày lễ hoặc sự kiện lịch sử.